Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
undercarriage /ˈʌndərkærɪdʒ/
B2gầm xe, khung gầm phía dưới
“Potholes caused extensive damage to the vehicle's undercarriage.”
