BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 9 từ.

unauthorized /ʌnˈɑː.θɚ.aɪzd/
B2

Không có sự cấp phép hoặc không có thẩm quyền hợp pháp để truy cập hoặc sử dụng.

The security system triggers an alarm upon any unauthorized access attempt to confidential records.

underbuild /ˌʌndərˈbɪld/
B2

xây dựng dưới mức nhu cầu

The city underbuilt housing for years, creating a severe shortage.

underpay /ˌʌndərˈpeɪ/
B2

trả lương thấp, trả thiếu tiền

Many part-time workers are underpaid.

underprovisioned /ˌʌn.də.prəˈvɪʒ.ənd/
B2

không được cấp phát đủ tài nguyên phần cứng hoặc hạ tầng

The virtual machines were underprovisioned for heavy loads.

underutilise /ˌʌndəˈjuːtɪlaɪz/
B2

Không sử dụng hết khả năng hoặc tiềm năng của ai đó hoặc thứ gì đó.

The factory was underutilising its machinery, running at only forty percent capacity.

unproductive /ˌʌnprəˈdʌktɪv/
B2

không hiệu quả, không sinh lợi

The meeting was unproductive and lasted an hour.

unveil /ʌnˈveɪl/
B2

công bố, khánh thành, ra mắt

The company unveiled its brand-new electric vehicle line today.

unworkable /ʌnˈwɜːrkəbl/
B2

không thực tế, không thể thực hiện

The proposed deadline is completely unworkable.

uptime /ˈʌpˌtaɪm/
B2

thời gian hoạt động liên tục

Our server's uptime is 99.9%.