Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 9 từ.
Không có sự cấp phép hoặc không có thẩm quyền hợp pháp để truy cập hoặc sử dụng.
“The security system triggers an alarm upon any unauthorized access attempt to confidential records.”
Khai thông, tháo gỡ bế tắc
“We need approval from procurement to unblock the hardware purchase.”
không được cấp phát đủ tài nguyên phần cứng hoặc hạ tầng
“The virtual machines were underprovisioned for heavy loads.”
mở, tháo khuy hoặc khóa
“He began to undo the top buttons of his shirt in the heat.”
không phản hồi, mất kết nối
“The database server has been unresponsive for ten minutes.”
không đáng tin cậy
“The software flagged the untrusted certificate.”
thời gian hoạt động liên tục
“Our server's uptime is 99.9%.”
giao diện người dùng, cách người ta tương tác với phần mềm
“The new app has a clean user interface.”
Tận dụng, khai thác một nguồn lực để phục vụ mục đích thực tiễn.
“The research team decided to utilize satellite data to track deforestation.”
