Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
urge /ɜːrdʒ/
B2thúc giục ai đó làm điều gì đó một cách nhiệt thành và kiên quyết
“Doctors urged the public to get vaccinated before the winter season.”
