Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
unblock /ʌnˈblɑːk/
B2Khai thông, tháo gỡ bế tắc
“We need approval from procurement to unblock the hardware purchase.”
utility-apron /juːˈtɪl.ə.ti ˈeɪ.prən/
B2tạp dề làm vườn/sửa chữa
“He wore a utility-apron while repairing the fence.”
