Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
unqualified /ʌnˈkwɑː.lə.faɪd/
B2Không đủ bằng cấp, chứng chỉ hoặc kỹ năng cần thiết cho công việc
“He applied for the engineering post despite being unqualified for it.”
