BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

unresponsive /ˌʌn.rɪˈspɑːn.sɪv/
B2

không phản hồi, mất kết nối

The database server has been unresponsive for ten minutes.

untrusted /ʌnˈtrʌstɪd/
B2

không đáng tin cậy

The software flagged the untrusted certificate.

uptime /ˈʌpˌtaɪm/
B2

thời gian hoạt động liên tục

Our server's uptime is 99.9%.

user interface /ˈjuːzər ˈɪntərfeɪs/
B2

giao diện người dùng, cách người ta tương tác với phần mềm

The new app has a clean user interface.