Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.
unconscious /ʌnˈkɑːn.ʃəs/
B2Bất tỉnh, không có ý thức do chấn thương hoặc bệnh lý.
“The driver was knocked unconscious when his car hit the barrier.”
underfeed /ˌʌn.dɚˈfiːd/
B2cho ăn thiếu chất, bỏ đói
“The rescue dog had been severely underfed by its previous owner.”
undergo /ˌʌndərˈɡoʊ/
B2trải qua (một quá trình, sự thay đổi)
“The recycled paper undergoes a bleaching process.”
unfit /ʌnˈfɪt/
B2không phù hợp, không đủ tiêu chuẩn
“He was declared unfit for military service.”
unsteady /ʌnˈstedi/
B2không ổn định, lắc lư
“The ladder became unsteady after the wind blew.”
