Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
undercook /ˌʌn.dɚˈkʊk/
B2nấu chưa đủ chín, để đồ ăn còn sống sượng
“Never undercook chicken due to the risk of food poisoning.”
