BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

unavailability /ˌʌnəˌveɪləˈbɪlɪti/
B2

Sự không có sẵn, không có khả năng tiếp cận

The unavailability of fresh water forced the camp to relocate.

unsolicited /ˌʌn.səˈlɪs.ɪ.tɪd/
B2

Không được yêu cầu, không được mời mà tự đến

She was tired of receiving unsolicited advice from her colleagues.

upsell /ˈʌpsel/
B2

bán thêm sản phẩm cao cấp hơn

The waiter upsold a bottle of premium wine to the table.