BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

unreasonable /ʌnˈriː.zən.ə.bəl/
B2

vô lý, quá đáng

Demanding that the team work over the holiday is completely unreasonable.

utter chaos /ˈʌtər ˈkeɪ.ɑːs/
B2

sự hỗn loạn hoàn toàn, không thể kiểm soát

The surprise evacuation drill threw the office into utter chaos.