BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

ultimately /ˈʌltɪmətli/
B2

cuối cùng thì

Ultimately, the project succeeded despite initial delays.

undoubtedly /ʌnˈdaʊtɪdli/
B2

chắc chắn, không còn nghi ngờ gì

Undoubtedly, this is the best decision.

unpredictably /ˌʌn.prɪˈdɪk.tə.bli/
B2

một cách khó đoán, thất thường

The currency value fluctuated unpredictably during the crisis.