Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
ultimately /ˈʌltɪmətli/
B2cuối cùng thì
“Ultimately, the project succeeded despite initial delays.”
undoubtedly /ʌnˈdaʊtɪdli/
B2chắc chắn, không còn nghi ngờ gì
“Undoubtedly, this is the best decision.”
unpredictably /ˌʌn.prɪˈdɪk.tə.bli/
B2một cách khó đoán, thất thường
“The currency value fluctuated unpredictably during the crisis.”
