Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 121 từ.
utter chaos /ˈʌtər ˈkeɪ.ɑːs/
B2sự hỗn loạn hoàn toàn, không thể kiểm soát
“The surprise evacuation drill threw the office into utter chaos.”
