Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
unforgettable /ˌʌnfərˈɡetəbl/
B1không thể nào quên
“It was an unforgettable milestone in my life.”
unload /ʌnˈloʊd/
B1Bốc dỡ hàng xuống
“They are unloading boxes from the delivery van.”
