BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.

union /ˈjunjən/
B1

Một tổ chức bảo vệ quyền lợi của người lao động và cải thiện điều kiện làm việc của họ.

The workers formed a trade union to negotiate better pay and safer conditions.