Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
upcoming /ˈʌpˌkʌm.ɪŋ/
B1sắp tới
“We prepared for the upcoming winter exams”
urgent /ˈɜːrdʒənt/
B1khẩn cấp, cấp bách
“I received an urgent message from my manager.”
