BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

unique /juˈniːk/
B1

Độc đáo, duy nhất

Each handmade vase has a completely unique pattern.

unlikely /ʌnˈlaɪkli/
B1

Khó xảy ra, không có khả năng

It is unlikely that she will arrive on time.

useful /ˈjuːs.fəl/
B1

Hữu ích, có ích.

This map is very useful for finding the best restaurants in town.