Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
unique /juˈniːk/
B1Độc đáo, duy nhất
“Each handmade vase has a completely unique pattern.”
unlikely /ʌnˈlaɪkli/
B1Khó xảy ra, không có khả năng
“It is unlikely that she will arrive on time.”
useful /ˈjuːs.fəl/
B1Hữu ích, có ích.
“This map is very useful for finding the best restaurants in town.”
