Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
utility /juːˈtɪləti/
B1dịch vụ tiện ích (điện, nước, internet)
“Utilities are not included in the rent.”
