Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
unemployment /ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/
B1tình trạng thất nghiệp
“Unemployment rates dropped sharply after the new policy took effect.”
unique /juˈniːk/
B1Độc đáo, duy nhất
“Each handmade vase has a completely unique pattern.”
