Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
unbiased /ʌnˈbaɪ.əst/
B1khách quan và không thiên vị bất kỳ phe nào
“Journalists are trained to present unbiased reports of conflicts.”
