Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
uncomfortable /ʌnˈkʌm.fɚ.tə.bəl/
B1Không thoải mái, khó chịu
“The plastic chair was so uncomfortable that my back started hurting.”
