BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

undercooked /ˌʌndərˈkʊkt/
B1

Chưa chín kỹ

The meat is undercooked.

utility apron /ˈeɪ.prən/
B1

tạp dề làm bếp

Chef ties linen apron around waist before chopping vegetables.