Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
uncertain /ʌnˈsɜːrtn/
B1không chắc chắn, lưỡng lự
“They are uncertain about the outcome of the election.”
uncomfortable /ʌnˈkʌm.fɚ.tə.bəl/
B1Không thoải mái, khó chịu
“The plastic chair was so uncomfortable that my back started hurting.”
unforgettable /ˌʌnfərˈɡetəbl/
B1không thể nào quên
“It was an unforgettable milestone in my life.”
upset /ʌpˈset/
B1buồn bã, thất vọng, khó chịu
“She was very upset after losing her phone.”
