BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

underneath /ˌʌndərˈniːθ/
B1

bên dưới, ở dưới

I found the missing document underneath a pile of folders.

upper /ˈʌpər/
B1

Ở phía trên cao hơn

The upper deck of the bus offers a great view.

upright /ˈʌpraɪt/
B1

Thẳng đứng, vuông góc

Return your seat back to an upright position.

upward /ˈʌpwərd/
B1

Có xu hướng tăng, đi lên

There was an upward trend in sales during the summer.