BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

unload /ʌnˈloʊd/
B1

Bốc dỡ hàng xuống

They are unloading boxes from the delivery van.

update /ˈʌpdeɪt/
B1

cập nhật

Here is a quick update.

upgrade /ˌʌpˈɡreɪd/
B1

nâng cấp lên hạng tốt hơn

The front desk upgraded us to a deluxe ocean room for free.

upset /ʌpˈset/
B1

buồn bã, thất vọng, khó chịu

She was very upset after losing her phone.

use up /juːz ʌp/
B1

Dùng hết, làm cạn kiệt tài nguyên

Don't use up all the hot water; leave some for me.