Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
underscore /ˈʌndərskɔːr/
A2Dấu gạch dưới (_)
“Use an underscore here.”
unsend /ˌʌnˈsend/
A2thu hồi tin nhắn
“He unsent the message immediately after noticing the typo.”
