BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

underscore /ˈʌndərskɔːr/
A2

Dấu gạch dưới (_)

Use an underscore here.

unpack /ˌʌnˈpæk/
A2

tháo dỡ, mở kiện hàng

I haven't even started to unpack.

unsend /ˌʌnˈsend/
A2

thu hồi tin nhắn

He unsent the message immediately after noticing the typo.

upload /ʌpˈloʊd/
A2

tải lên

She uploaded her video to the internet last night.