Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
ugly /ˈʌɡ.li/
A1Xấu xí.
“That hat looks ugly.”
uncle /ˈʌŋkl/
A1chú, bác trai, cậu
“My uncle is a doctor.”
