Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
understand /ˌʌndərˈstænd/
A1Hiểu, thông cảm
“Thank you for understanding my situation.”
use /juːz/
A1dùng; sử dụng
“Can I use this?”
