BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

thank /θæŋk/
A1

cảm ơn

Thank you for your help.

take measures /teɪk ˈmɛʒ.ɚz/
B2

Thực hiện các biện pháp xử lý tình huống.

Port authorities took measures to prevent oily ballast discharge into the bay.