Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
text /tekst/
A1nhắn tin
“Text me when you arrive at the station.”
take a message /teɪk ə ˈmesɪdʒ/
A2nhận hoặc ghi lại lời nhắn
“I can take a message for him.”
texts /teksts/
A2những đoạn văn bản; tin nhắn văn bản
“I received several texts this morning.”
