BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

text /tekst/
A1

nhắn tin

Text me when you arrive at the station.

take a message /teɪk ə ˈmesɪdʒ/
A2

nhận hoặc ghi lại lời nhắn

I can take a message for him.

texts /teksts/
A2

những đoạn văn bản; tin nhắn văn bản

I received several texts this morning.