BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

take minutes /teɪk ˈmɪnɪts/
B2

Ghi biên bản cuộc họp

Who is going to take the minutes today?

tentative agreement /ˈtɛntətɪv əˈɡriːmənt/
B2

thỏa thuận sơ bộ, chưa chính thức và có thể thay đổi

After weeks of talks, the two sides reached a tentative agreement on trade tariffs.