Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
take a break /teɪk ə breɪk/
A2nghỉ giải lao
“Let's take a break now.”
take something with a grain of salt /teɪk ˈsʌm.θɪŋ wɪð ə ɡreɪn əv sɒlt/
B2tiếp nhận thông tin với sự hoài nghi, không tin hoàn toàn
“Take online reviews with a grain of salt.”
