BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

toilet /ˈtɔɪ.lət/
A1

Bồn cầu / vệ sinh

Flush the toilet after use.

top floor /tɑːp flɔːr/
A1

tầng trên cùng

Our rooftop bar is on the top floor.

towel /ˈtaʊəl/
A1

khăn tắm, khăn lau

We need two clean towels for the bathroom.

twin room /ˌtwɪn ˈruːm/
A2

phòng hai giường đơn riêng biệt

My friend and I requested a twin room to share costs.