BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 11 từ.

table /ˈteɪbl/
A1

bàn

The phone is on the table.

tap water /ˈtæp wɔːtər/
A2

nước máy (nước lọc thông thường)

Could we just have a jug of tap water, please?

taste /teɪst/
A2

nếm, có vị

Please taste this soup and check the seasoning.

tip /tɪp/
A2

tiền boa, tiền thưởng

We left a generous tip for the waitress.

to go /tə ˈɡoʊ/
A2

mang đi (thức ăn, đồ uống)

One cappuccino to go, please.

tray /treɪ/
A2

khay đựng đồ

Put your phone in the tray.

takeout /ˈteɪkaʊt/
B1

đồ ăn mang về

We ordered takeout because we were too tired to cook.

tasty /ˈteɪ.sti/
B1

ngon miệng

The chef prepared a very tasty dish using simple seasonal ingredients.

treat /triːt/
B1

mời, bao, chiêu đãi

Let me treat you to a cup of tea.

terrine /təˈriːn/
C1

khối thịt, cá hoặc gan băm thô nén chặt làm lạnh trong khuôn

Slice through the rustic terrine displaying intricate pistachios and pork.

tuile /twiːl/
C2

Miếng bánh nướng mỏng giòn dùng để trang trí món ăn

A delicate parmesan tuile rested atop the creamy risotto dish.