BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.

top floor /tɑːp flɔːr/
A1

tầng trên cùng

Our rooftop bar is on the top floor.

turn /tɜːn/
A1

rẽ, quẹo

Turn right at the traffic lights.

through /θruː/
A2

xuyên qua, qua (không gian kín)

The path leads through the forest.

traffic lights /ˈtræfɪk laɪts/
A2

cột đèn giao thông tín hiệu xanh đỏ

Stop your car when the traffic lights turn red.

toward /təˈwɔːrd/
B1

về phía

She pointed toward the emergency exit.

towards /təˈwɔːrdz/
B1

về hướng, về phía

He turned and looked towards me.