BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

talk /tɔːk/
A1

Nói chuyện với người khác

The two sisters talk for hours.

teacher /ˈtiːtʃər/
A1

giáo viên

My teacher is very patient.

tryst /trɪst/
C2

Cuộc hẹn hò lén lút giữa hai người yêu nhau.

The lovers arranged a midnight tryst in the abandoned chapel.