Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
travel /ˈtrævl/
A1đi du lịch / đi lại
“I travel by train.”
traverse /trəˈvɜːs/
B2băng ngang qua, vượt qua
“Climbers traverse the exposed ridge carefully using safety ropes.”
traipse /ˈtreɪps/
C2Lê bước mệt nhọc qua một hành trình dài và tẻ nhạt
“Surveyors traipsed through thick underbrush for hours to log the boundary post.”
