BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.

train /treɪn/
A1

tàu hỏa

The train is on time.

turn /tɜːn/
A1

rẽ, quẹo

Turn right at the traffic lights.

test-drive /ˈtest draɪv/
B1

lái thử xe

Customers test-drove electric cars on highway roads.

transfer /trænsˈfɜːr/
B2

khu vực chuyển tiếp hành khách

Follow the signs for flight transfers.

traverse /trəˈvɜːs/
B2

băng ngang qua, vượt qua

Climbers traverse the exposed ridge carefully using safety ropes.

trundle /ˈtrʌndəl/
C2

Lăn bánh ầm ầm nặng nề trên mặt đường

The loaded baggage cart trundled across the uneven apron toward the aircraft.