Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
trust /trʌst/
B1tin tưởng
“I expect to be trusted.”
tackle /ˈtækl/
B2xử lý, giải quyết
“Tackle the easiest question group first.”
