Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
track /træk/
A2Theo dõi (hành trình)
“You can track your order using this link.”
test-drive /ˈtest draɪv/
B1lái thử xe
“Customers test-drove electric cars on highway roads.”
trade in /treɪd ɪn/
B1đổi cũ lấy mới (bù tiền)
“He traded in his old car for an electric vehicle.”
tailor /ˈteɪ.lɚ/
B2Sửa lại kích cỡ quần áo cho vừa khít cơ thể.
“She had her bridesmaid dress tailored around the waist.”
