Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
think /θɪŋk/
A1nghĩ, suy nghĩ
“I think our team will win.”
tolerate /ˈtɑːləreɪt/
B2chấp nhận hoặc chịu đựng điều gì khó chịu mà không phản đối
“The hospital director will not tolerate disrespectful behavior toward nursing staff.”
trivialize /ˈtrɪvɪəlaɪz/
C1Coi nhẹ, làm cho điều gì đó nghiêm trọng trở nên có vẻ không quan trọng hay tầm thường.
“The documentary accused mainstream news outlets of trivializing the humanitarian crisis at the border.”
