BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

typewrite /ˈtaɪpraɪt/
B2

đánh máy chữ

Clerks typewrote formal contracts before computers existed.

troubleshoot /ˈtrʌblʃuːt/
C1

Khắc phục sự cố, tìm và sửa lỗi

The IT guy helped me troubleshoot my network connection.

typeset /ˈtaɪpset/
C1

sắp chữ, dàn trang in

A professional designer typeset the novel for printing.