Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
tauten /ˈtɔː.tən/
C1kéo căng, làm căng cứng
“The crew began to tauten the steel cables as the crane lifted the massive turbine into position.”
