BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

theorize /ˈθɪəraɪz/
B2

đưa ra giả thuyết giải thích cho hiện tượng

Astronomers theorize that the unusual orbit results from a hidden outer planet.

triangulate /traɪˈæŋ.ɡjə.leɪt/
C1

kiểm chứng chéo dữ liệu từ nhiều nguồn độc lập

Investigators triangulated survey responses with sensor logs and video footage to ensure accuracy.

transmogrify /ˌtrænzˈmɑːɡrɪfaɪ/
C2

Biến đổi dị dạng hoặc thay đổi hình dạng kỳ quặc

The experimental algorithm could transmogrify raw acoustic noise into melodic harmony.