BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

table /ˈteɪbl/
A1

bàn

The phone is on the table.

tidy up /ˈtaɪdi ʌp/
A2

thu dọn, làm sạch gọn gàng

Please tidy up your desk before going home.

tidy /ˈtaɪ.di/
B2

Dọn dẹp ngăn nắp

Tidy the living area before company arrives this evening.