BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

typecast /ˈtaɪpkɑːst/
B2

đóng khung vào một kiểu vai diễn

The actor feared that playing a villain would typecast him forever.

taper /ˈteɪ.pɚ/
C1

giảm tải khối lượng tập luyện trước kỳ thi đấu lớn

Swimmers taper their weekly yardage over two weeks to peak for trials.