BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

taste /teɪst/
A2

nếm, có vị

Please taste this soup and check the seasoning.

treat /triːt/
B1

mời, bao, chiêu đãi

Let me treat you to a cup of tea.

tenderize /ˈten.də.raɪz/
B2

Làm mềm thớ thịt bằng cách giã hoặc ướp gia vị có enzyme.

Pound the tough cut with a spiked mallet to tenderize the muscle fibers before grilling.

truss /trʌs/
C1

Buộc gọn gia cầm trước khi nướng

Truss the chicken with kitchen twine so it cooks evenly.