Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
teach /tiːtʃ/
A2Dạy, giảng dạy
“I teach English.”
transcribe /trænˈskraɪb/
C1Chép lại nguyên văn
“Transcribe words from the text without altering their original spelling.”
