Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
table /ˈteɪbl/
A1bàn
“The phone is on the table.”
taste /teɪst/
A2nếm, có vị
“Please taste this soup and check the seasoning.”
treat /triːt/
B1mời, bao, chiêu đãi
“Let me treat you to a cup of tea.”
